false mallow

false mallow

A gardener carefully tends to a false mallow in the sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: "false mallow" một loại cây thân thảo hoặc cây bụi thấp thuộc chi Malvastrum, nguồn gốc từ các vùng khô hạnBắc Nam Mỹ. Cây này thường hoa màu hồng hoặc đỏ tươi quả hình cầu. Tên gọi "false mallow" được đặt cây hình dáng tương tự như cây cối xay (mallow) thật, nhưng không thuộc cùng một chi thực vật chính xác.

dụ sử dụng
  • (Cây false mallow phát triển tốtđất khô, cát.)
  • (Vào mùa , cây false mallow ra những bông hoa hồng tươi sáng.)
  • (Cây false mallow thường được sử dụng trong y học cổ truyền bởi các dân tộc bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "false mallow as a drought-tolerant plant": cây false mallow được biết đến như một loại cây chịu hạn tốt, thích hợp cho các khu vườn khô cằn.
    • Gardeners in arid regions often plant false mallow for its resilience. (Những người làm vườnvùng khô hạn thường trồng cây false mallow sức chịu đựng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Malvastrum (Danh từ): tên chi thực vật chứa cây false mallow.
    • The genus Malvastrum includes several species of false mallow. (Chi Malvastrum bao gồm nhiều loài false mallow.)
Từ đồng nghĩa
  • Globe mallow: một tên gọi khác của cây false mallow, dựa trên hình dạng quả tròn.
  • False mallow không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng đôi khi được gọi là "cây cối xay giả" trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "False mallow species": các loài trong chi false mallow.
    • There are over 20 false mallow species found in the Americas. ( hơn 20 loài false mallow được tìm thấychâu Mỹ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "false mallow".